CHUYỂN NHƯỢNG VỐN TẠI VIỆT NAM: QUY TRÌNH, NGHĨA VỤ THUẾ VÀ CÁC RỦI RO TRỌNG YẾU
Chuyển nhượng vốn, dù là phần vốn góp hay cổ phần, là một giao dịch quan trọng có khả năng làm thay đổi sâu sắc cơ cấu sở hữu, quyền quản trị và định vị chiến lược của một doanh nghiệp. Tuy nhiên, hoạt động này tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý và thuế mà cả bên bán và bên mua cần nắm vững để tránh những hệ quả nghiêm trọng như bị truy thu thuế, phạt hành chính, thậm chí là xử lý hình sự.
1. Khung pháp lý và các nguyên tắc cốt lõi
Để một giao dịch chuyển nhượng vốn được xem là “hoàn tất” về mặt pháp lý tại Việt Nam, các bên phải đáp ứng đủ ba điều kiện: (i) ký kết hợp đồng chuyển nhượng hợp lệ; (ii) có chứng từ chứng minh đã hoàn tất nghĩa vụ thanh toán hoặc chuyển giao quyền sở hữu; và (iii) doanh nghiệp phải cập nhật sổ đăng ký thành viên/cổ đông và thực hiện đăng ký thay đổi tại Cơ quan đăng ký kinh doanh.
Các văn bản pháp luật trọng yếu điều chỉnh hoạt động này bao gồm:
-Luật Doanh nghiệp 2020: Quy định về trình tự, thủ tục chuyển nhượng.
-Luật Đầu tư 2020: Áp dụng cho nhà đầu tư nước ngoài về điều kiện tiếp cận thị trường và thủ tục liên quan.
-Luật Quản lý thuế: Xác định nghĩa vụ khai và nộp thuế phát sinh từ giao dịch.
-Quy định về quản lý ngoại hối: Bắt buộc đối với các giao dịch có yếu tố nước ngoài, yêu cầu dòng tiền phải đi qua tài khoản vốn đầu tư chuyên dụng.
Cần lưu ý, chứng từ chứng minh hoàn tất giao dịch không chỉ giới hạn ở “giấy chuyển tiền” mà còn bao gồm các giấy tờ giá trị khác như biên bản thanh lý hợp đồng, trích lục sổ đăng ký cổ đông/thành viên, hoặc xác nhận của ngân hàng.
2. Quy trình chuyển nhượng vốn
Một quy trình chuyển nhượng vốn chuẩn thường bao gồm bốn bước chính:
Bước 1: Chuẩn bị: Các bên cần kiểm tra kỹ lưỡng điều lệ công ty, các thỏa thuận cổ đông, và các điều kiện pháp lý (đặc biệt là điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài). Giai đoạn này cũng bao gồm việc định giá phần vốn góp/cổ phần, xác định kênh thanh toán hợp lệ và soạn thảo các hợp đồng, nghị quyết cần thiết.
Bước 2: Ký kết và Hoàn tất thanh toán: Các bên tiến hành ký hợp đồng và thực hiện nghĩa vụ thanh toán. Sau đó, cần lập biên bản thanh lý và phát hành/thu hồi giấy chứng nhận vốn góp hoặc cổ phiếu, đồng thời lưu trữ đầy đủ chứng từ.
Bước 3: Cập nhật nội bộ doanh nghiệp: Doanh nghiệp phải thông qua nghị quyết của Hội đồng thành viên hoặc Hội đồng quản trị, sau đó cập nhật thông tin chủ sở hữu mới vào sổ đăng ký thành viên/cổ đông và điều lệ công ty.
Bước 4: Thủ tục với cơ quan nhà nước: Cuối cùng, doanh nghiệp phải đăng ký thay đổi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) và điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) nếu có thay đổi liên quan đến nhà đầu tư nước ngoài. Quan trọng nhất là phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ khai và nộp thuế phát sinh từ giao dịch.
3. Nghĩa vụ thuế căn bản
Việc xác định đúng và đủ nghĩa vụ thuế là yêu cầu tiên quyết để đảm bảo tính hợp pháp của giao dịch.
3.1.Thuế Thu nhập Doanh nghiệp (TNDN): Áp dụng khi bên chuyển nhượng là tổ chức/doanh nghiệp. Thu nhập tính thuế được xác định bằng công thức: Giá chuyển nhượng – Giá vốn – Chi phí hợp lý liên quan.
3.2.Thuế Thu nhập Cá nhân (TNCN): Áp dụng khi bên chuyển nhượng là cá nhân.
Đối với vốn góp trong công ty TNHH: Thuế suất là 20% trên thu nhập tính thuế (Phần chênh lệch có lãi). Công thức: (Giá chuyển nhượng – Giá vốn – Chi phí) × 20%.
Đối với chứng khoán (cổ phần trong công ty cổ phần): Thuế suất là 0,1% trên tổng giá chuyển nhượng, không phân biệt giao dịch lãi hay lỗ.
3.3.Thuế Nhà thầu nước ngoài: Có thể áp dụng nếu bên chuyển nhượng là nhà đầu tư nước ngoài, trừ trường hợp được miễn theo Hiệp định tránh đánh thuế hai lần.
3.4.Thuế Giá trị gia tăng (GTGT): Hoạt động chuyển nhượng vốn thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT.
4. Rủi ro lớn khi bị thanh tra, kiểm tra thuế
Đây là giai đoạn tiềm ẩn nhiều rủi ro nhất, khi cơ quan thuế sẽ rà soát kỹ lưỡng hồ sơ để chống các hành vi trốn thuế.
a. Rủi ro bị ấn định lại giá chuyển nhượng
Nếu giá bán trong hợp đồng thấp một cách bất thường so với giá trị thực tế, đặc biệt trong các giao dịch báo lỗ, cơ quan thuế có quyền ấn định lại giá chuyển nhượng theo giá thị trường. Khi đó, phần “lỗ” có thể bị điều chỉnh thành “lãi”, dẫn đến việc bị truy thu thuế và phạt chậm nộp.
b. Rủi ro khi vốn góp thực tế thấp hơn vốn đăng ký
Đây là một trong những sai phạm nghiêm trọng và thường bị phát hiện khi thanh tra. Khi có bằng chứng cho thấy vốn thực góp thấp hơn số liệu trên sổ sách, các bên sẽ đối mặt với hậu quả nặng nề:
-Đối với bên bán (cá nhân): Sẽ bị truy thu thuế TNCN dựa trên số vốn thực góp, bị phạt chậm nộp 0,03%/ngày, và có thể bị phạt vi phạm hành chính từ 1 đến 3 lần số thuế trốn. Nếu số tiền trốn thuế từ 100 triệu đồng, hồ sơ có thể bị chuyển sang cơ quan điều tra để xử lý hình sự.
-Đối với doanh nghiệp: Có thể bị xử phạt vì hành vi khai sai về vốn góp (10 – 20 triệu đồng) và bị buộc điều chỉnh vốn điều lệ xuống đúng mức thực góp. Doanh nghiệp cũng có thể chịu trách nhiệm liên đới về việc không khấu trừ thuế đúng quy định.
-Đối với bên mua: Dù không trực tiếp bị truy thu thuế của người bán, nhưng chủ sở hữu mới sẽ kế thừa một công ty có hồ sơ không minh bạch, ảnh hưởng đến uy tín và các giao dịch trong tương lai.
c. Rủi ro giao dịch bị xem là giả tạo và vô hiệu
Nếu có sự sai lệch đáng kể giữa hợp đồng, chứng từ thanh toán và sổ sách kế toán, giao dịch có thể bị coi là “giao dịch giả tạo” nhằm mục đích trốn thuế và bị tuyên vô hiệu theo Bộ luật Dân sự. Hậu quả là cơ quan thuế sẽ hủy bỏ giá trị pháp lý của hợp đồng để thực hiện truy thu thuế và các khoản phạt liên quan.
5. Các sai sót thường gặp và hệ lụy
Ngoài các rủi ro trên, doanh nghiệp thường mắc phải các sai sót như:
-Thiếu hồ sơ pháp lý: Chỉ có giấy chuyển tiền nhưng thiếu biên bản thanh lý hoặc các chứng từ cần thiết khác.
-FDI thanh toán sai kênh: Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài không thực hiện thanh toán qua tài khoản vốn đầu tư chuyên dụng, vi phạm quy định về quản lý ngoại hối.
-Quên cập nhật giấy phép: Không điều chỉnh IRC khi có sự thay đổi nhà đầu tư nước ngoài.
-Không kiểm tra ngành nghề kinh doanh có điều kiện: Bỏ qua việc xin chấp thuận của cơ quan quản lý chuyên ngành đối với các lĩnh vực đặc thù.
-Kế thừa nghĩa vụ cũ: Doanh nghiệp sau chuyển nhượng vẫn phải chịu trách nhiệm cho toàn bộ các nghĩa vụ thuế và sai sót trên báo cáo tài chính từ giai đoạn trước.
-Mất uy tín: Doanh nghiệp bị phát hiện có “vốn ảo” sẽ mất uy tín nghiêm trọng với ngân hàng và đối tác, ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng huy động vốn và tham gia đấu thầu.
Kết luận
Pháp luật Việt Nam không cứng nhắc bắt buộc chỉ có “giấy chuyển tiền” mới chứng minh được việc hoàn tất chuyển nhượng vốn. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn pháp lý và tài chính, đặc biệt với các doanh nghiệp có yếu tố nước ngoài, việc tuân thủ chặt chẽ quy trình, thanh toán đúng kênh và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ minh bạch là yêu cầu bắt buộc. Cả bên chuyển nhượng và bên nhận chuyển nhượng cần thực hiện rà soát pháp lý một cách cẩn trọng, đảm bảo mọi chứng từ đều phản ánh đúng bản chất giao dịch để giảm thiểu rủi ro và bảo vệ quyền lợi của mình./.
(7-9-2025)