KIỂM TOÁN NỘI BỘ: TỪ “NGHĨA VỤ TUÂN THỦ” ĐẾN “VŨ KHÍ CHIẾN LƯỢC” CỦA DOANH NGHIỆP VIỆT
Trong bức tranh kinh tế Việt Nam nhiều năm về trước, kiểm toán nội bộ thường bị nhìn nhận một cách thụ động như một “nghĩa vụ tuân thủ” – một đầu việc chỉ được thực hiện khi pháp luật yêu cầu, khi có đoàn thanh tra gõ cửa, hoặc khi doanh nghiệp rục rịch chuẩn bị hồ sơ vay ngân hàng, gọi vốn. Tư duy này dẫn đến cách làm mang tính đối phó: làm tối thiểu, làm cho có và trì hoãn càng lâu càng tốt.
Tuy nhiên, vài năm trở lại đây, một xu hướng rõ rệt và mạnh mẽ đang hình thành: ngày càng nhiều doanh nghiệp Việt chủ động triển khai kiểm toán nội bộ (KTNB) một cách bài bản, ngay cả khi họ chưa thuộc diện bắt buộc theo quy định. Sự chuyển dịch này không phải là ngẫu nhiên, mà nó phản ánh những thay đổi căn bản trong môi trường kinh doanh, áp lực quản trị và đặc biệt là sự trưởng thành trong tư duy về dòng vốn và cạnh tranh.
Dưới đây là phân tích chi tiết về 5 động lực cốt lõi khiến doanh nghiệp Việt thay đổi cách nhìn về kiểm toán nội bộ.
1. Doanh nghiệp lớn lên nhanh hơn năng lực tự kiểm soát: Bẫy tăng trưởng
Đặc thù của phần lớn doanh nghiệp tư nhân Việt Nam là khởi đầu từ mô hình nhỏ, gia đình hoặc nhóm bạn bè. Ở giai đoạn này, công tác quản lý chủ yếu dựa trên niềm tin, kinh nghiệm cá nhân của người sáng lập và sự linh hoạt trong ra quyết định. Đây là lợi thế ở giai đoạn khởi nghiệp, nhưng lại trở thành tử huyệt khi quy mô mở rộng.
Khi doanh nghiệp tăng trưởng nóng, mở thêm chi nhánh, đa dạng hóa sản phẩm hoặc phân quyền cho nhiều cấp quản lý trung gian, rủi ro không còn nằm ở ý chí của người đứng đầu mà nằm ở lỗ hổng của hệ thống. Nhiều cá nhân lãnh đạo, chủ doanh nghiệp thừa nhận họ chỉ giật mình nhận ra vấn đề khi mọi sự đã rồi, đó là: dòng tiền thực tế không khớp với báo cáo tài chính; chi phí vận hành tăng vọt nhưng không thể bóc tách rõ nguyên nhân; những gian lận nhỏ tích tụ lâu ngày thành thiệt hại tài chính khổng lồ; các sai sót vận hành lặp đi lặp lại như một căn bệnh mãn tính nhưng không được xử lý tận gốc.
Trong bối cảnh đó, KTNB không còn là bộ phận thêm vào cho đẹp, mà trở thành công cụ soi chiếu hệ thống. Nó giúp ban lãnh đạo nhìn thấy những điểm mù trong vận hành mà các báo cáo quản lý thông thường không thể phản ánh trung thực.
2. Áp lực minh bạch hóa: Điều kiện ngầm để vươn ra biển lớn
Doanh nghiệp Việt ngày nay đang tham gia sâu rộng hơn bao giờ hết vào chuỗi giá trị toàn cầu và thị trường vốn chuyên nghiệp. Hoạt động của doanh nghiệp không còn gói gọn trong vốn tự có, mà mở rộng sang: (i)Gọi vốn từ các quỹ đầu tư mạo hiểm; (ii)Vay vốn trung và dài hạn quy mô lớn từ ngân hàng; (iii)Trở thành mắt xích cung ứng cho các doanh nghiệp FDI hoặc tập đoàn đa quốc gia.
Điểm chung của các đối tác này là không chỉ quan tâm đến lợi nhuận hay biên độ lãi gộp, mà còn quan tâm đến khả năng kiểm soát rủi ro của doanh nghiệp. Một hệ thống KTNB hoạt động hiệu quả giúp tăng mức độ tin cậy của báo cáo tài chính và báo cáo quản trị, đồng thời giảm sự phụ thuộc rủi ro vào cam kết cá nhân hay uy tín riêng lẻ của người chủ doanh nghiệp.
Trong nhiều thương vụ hợp tác quốc tế, việc sở hữu bộ phận KTNB độc lập không còn là một điểm cộng, mà đã trở thành một điều kiện ngầm để bước vào bàn đàm phán. Nó chứng minh cho đối tác thấy doanh nghiệp có khả năng tự kiểm soát và tự sửa sai.
3. Bước chuyển tư duy chiến lược: từ “Chi phí tuân thủ” sang “Tài sản vô hình”
Một trong những rào cản lớn nhất trước đây là tư duy xem KTNB là chi phí không tạo doanh thu. Tuy nhiên, trong nền kinh tế thị trường cạnh tranh bằng chất lượng quản trị, tư duy này đang được thay thế bằng góc nhìn chiến lược hơn: KTNB là một dạng tài sản vô hình.
Chuyển từ “Phản ứng” sang “Phòng ngừa” Cách quản lý truyền thống là hư đâu sửa đó, có sai phạm mới đi khắc phục. Nhưng cái giá phải trả cho tư duy này ngày càng đắt đỏ: chẳng hạn một sai sót về thuế nhỏ có thể dẫn đến truy thu lớn, một lỗ hổng CNTT có thể làm rò rỉ dữ liệu khách hàng rất quý giá, hay một hợp đồng ký sai thẩm quyền gây tranh chấp pháp lý kéo dài… KTNB giúp doanh nghiệp nâng cấp hệ điều hành, chuyển từ tư duy phản ứng sang phòng ngừa: nhận diện rủi ro trước khi nó trở thành tổn thất tài chính.
Lợi thế cạnh tranh từ năng lực “Tự sửa lỗi” Không có doanh nghiệp nào không có rủi ro. Sự khác biệt giữa doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp nhỏ ở chỗ: doanh nghiệp nhỏ không nhìn thấy rủi ro cho đến khi thiệt hại xảy ra, còn doanh nghiệp lớn có cơ chế tự phát hiện sớm và tự điều chỉnh liên tục. KTNB chính là cơ chế miễn dịch đó. Doanh nghiệp sở hữu hệ thống này sẽ phản ứng nhanh hơn với biến động thị trường và ít bị sốc hệ thống khi khủng hoảng xảy ra. Đây là năng lực cốt lõi mà đối thủ cạnh tranh rất khó sao chép được trong ngắn hạn, từ đó chuyển hóa thành lợi thế thương mại bền vững.
Đầu tư sớm – Lợi ích tích lũy Giống như xây dựng thương hiệu, giá trị của KTNB được tích lũy theo thời gian. Càng vận hành sớm, dữ liệu càng đầy đủ, quy trình càng chuẩn hóa. Những doanh nghiệp đợi đến khi đủ lớn mới làm thường phải trả giá rất cao cho chi phí khắc phục, giải quyết xung đột nội bộ và sửa chữa những sai lệch đã ăn sâu vào văn hóa tổ chức.
4. Kiểm toán nội bộ và khả năng tiếp cận vốn: chìa khóa của “Niềm tin tài chính”
Đây là động lực thực tế và quan trọng nhất thúc đẩy các chủ doanh nghiệp hành động. Trong thị trường tài chính, hai doanh nghiệp có thể có doanh thu ngang nhau, nhưng khả năng tiếp cận vốn lại hoàn toàn khác biệt. Sự khác biệt đó nằm ở độ tin cậy của hệ thống quản trị.
Góc nhìn của bên cấp vốn: cho vay dựa trên “Rủi ro” Dù là ngân hàng hay quỹ đầu tư, quyết định rót vốn luôn dựa trên câu hỏi cốt lõi: “Rủi ro mất vốn là bao nhiêu và doanh nghiệp này có khả năng tự kiểm soát rủi ro không?”. Doanh nghiệp không có KTNB thường bị gán mác là phụ thuộc vào cá nhân, thiếu cơ chế kiểm tra chéo và rủi ro thông tin cao . Ngược lại, doanh nghiệp có KTNB phát đi tín hiệu mạnh mẽ rằng họ hiểu rõ rủi ro của chính mình và không che giấu vấn đề.
Với Ngân hàng: giảm “Hệ số rủi ro ngầm” Ngân hàng không chỉ nhìn tài sản đảm bảo. Khi thẩm định, nếu doanh nghiệp có hệ thống KTNB bài bản, hồ sơ vay vốn sẽ được đánh giá an toàn hơn. Khả năng giải trình số liệu mạch lạc, sự nhất quán giữa báo cáo thuế và báo cáo quản trị giúp quá trình thẩm định nhanh hơn. Hệ quả thực tế là doanh nghiệp có thể tiếp cận các điều kiện tín dụng “mềm” hơn: hạn mức cao hơn, kỳ hạn dài hơn hoặc lãi suất ưu đãi hơn do được xếp hạng tín nhiệm tốt hơn. KTNB tuy không làm tăng giá trị tài sản đảm bảo hữu hình, nhưng nó làm giảm rủi ro trong mắt bên cho vay.
Với Quỹ đầu tư: bước đệm cho thẩm định Trong các thương vụ mua bán sáp nhập hay gọi vốn, giai đoạn cam go nhất là thẩm định doanh nghiệp. Doanh nghiệp thiếu KTNB thường bị quỹ đầu tư định giá thấp để bù đắp cho các rủi ro tiềm ẩn không xác định được. Ngược lại, một doanh nghiệp đã quen với việc được kiểm toán nội bộ rà soát sẽ có sẵn hồ sơ, dữ liệu minh bạch. Điều này không chỉ giúp bảo vệ mức định giá kỳ vọng mà còn tạo niềm tin cho các cổ đông về cách doanh nghiệp vận hành sau khi nhận vốn: minh bạch, không xung đột lợi ích và kiểm soát tốt dòng tiền chung .
Thông điệp tài chính: Trong nền kinh tế thị trường, vốn không thiếu – chỉ thiếu niềm tin. Doanh nghiệp càng chứng minh được năng lực quản trị rủi ro, chi phí vốn càng thấp.
5. Hành lang pháp lý và vai trò mới: không còn là “vùng xám”
Hiện nay, với sự ra đời của Nghị định 05/2019/NĐ-CP và hệ thống Chuẩn mực kiểm toán nội bộ Việt Nam, hoạt động này đã có vị trí pháp lý rõ ràng. Ranh giới giữa kiểm toán – kiểm soát – quản trị rủi ro đã được phân định rạch ròi. Điều này tạo nền tảng vững chắc để doanh nghiệp triển khai bài bản thay vì mò mẫm tự phát.
Đặc biệt, KTNB hiện đại đã vượt qua nỗi sợ hãi về việc “bới lông tìm vết”. Theo chuẩn mực quốc tế và Việt Nam hiện nay, KTNB có hai vai trò song song: (i)Đảm bảo- Đánh giá khách quan tính hiệu quả của hệ thống; (ii)Tư vấn- Đồng hành cùng ban điều hành để cải tiến quy trình.
Khi được triển khai đúng, KTNB không gây căng thẳng mà giúp chuẩn hóa quy trình, giảm bớt gánh nặng quản lý sự vụ cho ban lãnh đạo, đồng thời bảo vệ chính các chủ doanh nghiệp trước các rủi ro pháp lý cá nhân.
Kết luận
Việc doanh nghiệp Việt bắt đầu chủ động tìm đến kiểm toán nội bộ không chỉ là một trào lưu nhất thời, mà phản ánh một bước trưởng thành vượt bậc trong tư duy quản trị: chuyển từ quản lý dựa trên niềm tin cá nhân sang quản trị dựa trên hệ thống khoa học.
Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt, khi mà “vốn rẻ” và “cơ hội tốt” luôn ưu tiên những nơi an toàn, kiểm toán nội bộ không còn là gánh nặng chi phí tuân thủ. Nó chính là khoản đầu tư chiến lược để doanh nghiệp vận hành an toàn, gia tăng giá trị thương hiệu và đảm bảo sự phát triển bền vững trong dài hạn.
Doanh nghiệp không có kiểm toán nội bộ vẫn có thể tồn tại và vay vốn, nhưng doanh nghiệp có kiểm toán nội bộ sẽ đi nhanh hơn, vay vốn dễ hơn và đứng vững hơn trước những cơn sóng dữ của thị trường./.
Tham khảo quy định:
https://thuvienphapluat.vn/van-ban/Ke-toan-Kiem-toan/Nghi-dinh-05-2019-ND-CP-quy-dinh-ve-kiem-toan-noi-bo-315316.aspx